paper round
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến đường phát báo: "paper round" chỉ tuyến đường cụ thể mà một người (thường là trẻ em hoặc người làm việc bán thời gian) đi qua hàng ngày để giao báo đến các nhà hoặc văn phòng.
- Công việc phát báo: Từ này cũng có thể chỉ công việc phát báo theo tuyến đường đó, thường được thực hiện vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu ấy nhận một công việc phát báo để kiếm tiền tiêu vặt.)
- (Tuyến đường phát báo của tôi bao phủ khoảng 50 ngôi nhà trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do/make a paper round": thực hiện công việc phát báo.
- She did a paper round every morning before school. (Cô ấy làm công việc phát báo mỗi sáng trước khi đến trường.)
"to have a paper round": có một công việc phát báo dài hạn.
- Many teenagers in the UK have a paper round as their first job. (Nhiều thanh thiếu niên ở Anh có công việc phát báo như công việc đầu tiên của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Paperboy (danh từ): cậu bé phát báo (người thực hiện paper round).
- The paperboy delivers newspapers every morning. (Cậu bé phát báo giao báo mỗi sáng.)
- Papergirl (danh từ): cô gái phát báo.
- A papergirl in our neighborhood is very punctual. (Một cô gái phát báo trong khu phố của chúng tôi rất đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Delivery route: tuyến đường giao hàng (nói chung, bao gồm cả báo).
- Newspaper round: tuyến đường phát báo (cách nói tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deliver papers: phát báo.
- He delivers papers every morning as part of his paper round. (Anh ấy phát báo mỗi sáng như một phần của công việc phát báo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp vì "paper round" là một thuật ngữ cụ thể, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- "To have a paper route": tương tự "paper round", phổ biến ở Mỹ.
- In the US, kids often have a paper route to earn money. (Ở Mỹ, trẻ em thường có công việc phát báo để kiếm tiền.)